menu_book
見出し語検索結果 "nuốt tóc" (1件)
nuốt tóc
日本語
フ髪を飲み込む
Nguyên nhân do trẻ có thói quen nhai, nuốt tóc.
原因は、子供が髪を噛んだり飲み込んだりする習慣があるためです。
swap_horiz
類語検索結果 "nuốt tóc" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "nuốt tóc" (2件)
Trẻ có thói quen nhai, nuốt tóc trong thời gian dài.
子供は長期間にわたり髪を噛んだり飲み込んだりする習慣がありました。
Nguyên nhân do trẻ có thói quen nhai, nuốt tóc.
原因は、子供が髪を噛んだり飲み込んだりする習慣があるためです。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)